Từ vựng

善良 (ぜんりょう, zenryou) nghĩa là gì?

善良 (ぜんりょう, zenryou) trong tiếng Nhật nghĩa là lương thiện, tốt bụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんりょう
Romajizenryou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぜんりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzenryou

lương thiện, tốt bụng

  1. 1tính từ -na · danh từ good (person, nature, etc.); good-natured; virtuous

Câu ví dụ

  • Mong con lớn lên thành người có tấm lòng lương thiện.

  • Anh ấy được biết đến là công dân lương thiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.