Từ vựng

我慢 (がまん, gaman) nghĩa là gì?

我慢 (がまん, gaman) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chịu đựng, nhẫn nại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがまん
Romajigaman
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がまん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaman

sự chịu đựng, nhẫn nại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chịu đựng, nhẫn nhịn, ráng chịuendurance; patience; perseverance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tự kiềm chế, kìm nén bản thânself-control; self-restraint

Câu ví dụ

  • Tôi đang cố nhịn đồ ngọt.

  • Dù đau tôi vẫn chịu đựng đến cùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.