Từ vựng
成績 (せいせき, seiseki) nghĩa là gì?
成績 (せいせき, seiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là thành tích, điểm số học tập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいせき |
|---|
| Romaji | seiseki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiseki
thành tích, điểm số học tập
Genki 12Genki
- 1danh từ results; record; grades
Câu ví dụ
今学期の成績が上がりました。
Thành tích học kỳ này đã tăng lên.
彼は成績がとてもいい学生です。
Anh ấy là học sinh có thành tích rất tốt.