Từ vựng
成立 (せいりつ, seiritsu) nghĩa là gì?
成立 (せいりつ, seiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thành lập; hình thành; đạt được thỏa thuận.
| Cách đọc | せいりつ |
|---|---|
| Romaji | seiritsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
成立せいりつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiritsu
thành lập; hình thành; đạt được thỏa thuận
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hình thành, thành lập, ra đờiformation; establishment; materialization
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đạt được (thoả thuận), thông qua (dự luật), ký kết, hoàn tấtconclusion (e.g. of a deal); reaching (e.g. an agreement); approval
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự có giá trị, đứng vững (lý thuyết, lập luận)being valid (of a theory, argument, etc.); holding; applying
Câu ví dụ
契約がやっと成立した。
Hợp đồng cuối cùng đã được ký kết.
新しい法律が成立した。
Luật mới đã được thông qua.