Từ vựng

青春 (せいしゅん, seishun) nghĩa là gì?

青春 (せいしゅん, seishun) trong tiếng Nhật nghĩa là tuổi thanh xuân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいしゅん
Romajiseishun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいしゅん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseishun

tuổi thanh xuân

  1. 1danh từ youth; adolescence; springtime of life

Câu ví dụ

  • Tuổi thanh xuân dốc sức cho câu lạc bộ là báu vật.

  • Cô ấy nhớ lại thời thanh xuân và mỉm cười.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.