Từ vựng

成果 (せいか, seika) nghĩa là gì?

成果 (せいか, seika) trong tiếng Nhật nghĩa là thành quả, kết quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいか
Romajiseika
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseika

thành quả, kết quả

  1. 1danh từ (good) result; outcome; fruits (of one's labors)

Câu ví dụ

  • Tôi đã trình bày thành quả nghiên cứu tại hội nghị học thuật.

  • Nỗ lực nhiều năm cuối cùng đã đạt được thành quả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.