Từ vựng
正解 (せいかい, seikai) nghĩa là gì?
正解 (せいかい, seikai) trong tiếng Nhật nghĩa là đáp án đúng, lựa chọn đúng.
| Cách đọc | せいかい |
|---|---|
| Romaji | seikai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
正解せいかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikai
đáp án đúng, lựa chọn đúng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đáp án đúng, cách giải đúng, cách hiểu đúngcorrect answer; right solution; correct interpretation
- 2danh từ lựa chọn đúng đắn, quyết định sáng suốtright decision; right choice; appropriate judgement
Câu ví dụ
彼の答えが正解だった。
Câu trả lời của anh ấy là đáp án đúng.
この問題に正解はないかもしれない。
Vấn đề này có lẽ không có đáp án đúng nào.