Từ vựng

成り行き (なりゆき, nariyuki) nghĩa là gì?

成り行き (なりゆき, nariyuki) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn biến, chiều hướng, kết cục; (viết tắt, tài chính) lệnh thị trường, lệnh mua bán theo giá thị trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなりゆき
Romajinariyuki
Từ loạidanh từ
なりゆき
nariyuki

diễn biến, chiều hướng, kết cục; (viết tắt, tài chính) lệnh thị trường, lệnh mua bán theo giá thị trường

  1. 1danh từ diễn biến, chiều hướng, kết cụccourse (of events); development; progress
  2. 2danh từ (viết tắt, tài chính) lệnh thị trường, lệnh mua bán theo giá thị trườngmarket order; order without limit

Còn viết: 成行き、成行、成りゆき

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.