Từ vựng

懲役 (ちょうえき, choueki) nghĩa là gì?

懲役 (ちょうえき, choueki) trong tiếng Nhật nghĩa là án tù giam có lao động cải tạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうえき
Romajichoueki
Từ loạidanh từ
ちょうえき
choueki

án tù giam có lao động cải tạo

  1. 1danh từ án tù giam có lao động cải tạopenal servitude; imprisonment with hard labor (hard labour)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.