Từ vựng

懲りる (こりる, koriru) nghĩa là gì?

懲りる (こりる, koriru) trong tiếng Nhật nghĩa là rút kinh nghiệm cay đắng; chừa, phát ngán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこりる
Romajikoriru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こりる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoriru

rút kinh nghiệm cay đắng; chừa, phát ngán

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ rút ra bài học sau vố đau, biết chừato learn by experience; to learn one's lesson; to learn the hard way
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ chán ngán, cạch, ngán đến tận cổto be discouraged (by); to have enough (of); to be disgusted (with)

Câu ví dụ

  • Chỉ một lần thất bại đã khiến tôi chừa, không làm lại nữa.

  • Có vẻ như anh ấy đã phát ngán sau khi nếm trải thất bại đau đớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.