Từ vựng

孤立 (こりつ, koritsu) nghĩa là gì?

孤立 (こりつ, koritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cô lập, đơn độc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこりつ
Romajikoritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoritsu

cô lập, đơn độc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ isolation; being alone; being friendless

Câu ví dụ

  • Cậu ấy bị cô lập trong lớp.

  • Đất nước đó đã bị cô lập trên trường quốc tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.