Từ vựng

凝る (こる, koru) nghĩa là gì?

凝る (こる, koru) trong tiếng Nhật nghĩa là cứng, mỏi; say mê, chăm chút cầu kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこる
Romajikoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoru

cứng, mỏi; say mê, chăm chút cầu kỳ

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ mỏi cứng, đơ, co cứng (vai, cơ bắp)to become stiff (of muscles)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ mê mẩn, đâm nghiện, dốc lòng vào, say sưa vớito get absorbed in; to develop a passion for; to devote oneself to
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ cầu kỳ, tỉ mỉ, chăm chút từng chi tiếtto be elaborate; to be intricate; to be exquisite

Câu ví dụ

  • Vai bị mỏi cứng thật khó chịu.

  • Anh ấy đang say mê câu cá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.