Từ vựng
凝る (こる, koru) nghĩa là gì?
凝る (こる, koru) trong tiếng Nhật nghĩa là cứng, mỏi; say mê, chăm chút cầu kỳ.
| Cách đọc | こる |
|---|---|
| Romaji | koru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
凝るこる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoru
cứng, mỏi; say mê, chăm chút cầu kỳ
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ mỏi cứng, đơ, co cứng (vai, cơ bắp)to become stiff (of muscles)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ mê mẩn, đâm nghiện, dốc lòng vào, say sưa vớito get absorbed in; to develop a passion for; to devote oneself to
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ cầu kỳ, tỉ mỉ, chăm chút từng chi tiếtto be elaborate; to be intricate; to be exquisite
Câu ví dụ
肩が凝って辛い。
Vai bị mỏi cứng thật khó chịu.
彼は釣りに凝っている。
Anh ấy đang say mê câu cá.