Từ vựng

懐 (ふところ, futokoro) nghĩa là gì?

懐 (ふところ, futokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng áo trước ngực, túi ngực; khoảng giữa ngực và hai tay dang ra, tầm với; lòng núi sâu, lòng thiên nhiên; đáy lòng, tâm tư thầm kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふところ
Romajifutokoro
Từ loạidanh từ
ふところ
futokoro

lòng áo trước ngực, túi ngực; khoảng giữa ngực và hai tay dang ra, tầm với; lòng núi sâu, lòng thiên nhiên; đáy lòng, tâm tư thầm kín

  1. 1danh từ lòng áo trước ngực, túi ngựcinside the breast of one's clothing (esp. kimono); bosom; (breast) pocket
  2. 2danh từ khoảng giữa ngực và hai tay dang ra, tầm vớispace between one's chest and outstretched arms; (one's) reach
  3. 3danh từ lòng núi sâu, lòng thiên nhiên, nơi sâu thẳm bên trongheart (e.g. of a mountain); bosom (e.g. of nature); depths
  4. 4danh từ đáy lòng, tâm tư thầm kínmind; heart; inner thoughts
  5. 5danh từ túi tiền, tình hình tiền bạc mang theo bên mìnhmoney (one is carrying); purse; pocketbook

Còn viết: 懷

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.