Từ vựng

懐柔 (かいじゅう, kaijuu) nghĩa là gì?

懐柔 (かいじゅう, kaijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mua chuộc, việc lôi kéo xoa dịu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいじゅう
Romajikaijuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいじゅう
kaijuu

sự mua chuộc, việc lôi kéo xoa dịu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mua chuộc, việc lôi kéo xoa dịuwinning over; placation; gentle persuasion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.