Từ vựng

顎 (あご, ago) nghĩa là gì?

顎 (あご, ago) trong tiếng Nhật nghĩa là hàm, cằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあご
Romajiago
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngago

hàm, cằm

  1. 1danh từ hàm, cằmjaw; chin
  2. 2danh từ ngạnh của lưỡi câubarb (of a fishhook)

Câu ví dụ

  • Bị đánh nên hàm tôi đau.

  • Anh ấy đặt tay lên cằm suy nghĩ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.