Từ vựng

慰謝 (いしゃ, isha) nghĩa là gì?

慰謝 (いしゃ, isha) trong tiếng Nhật nghĩa là sự an ủi, xoa dịu tổn thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいしゃ
Romajiisha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
いしゃ
isha

sự an ủi, xoa dịu tổn thương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự an ủi, xoa dịu tổn thươngconsolation

Còn viết: 慰藉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.