Từ vựng

慰安 (いあん, ian) nghĩa là gì?

慰安 (いあん, ian) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khuây khỏa, sự nghỉ ngơi giải khuây, sự an ủi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいあん
Romajiian
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
いあん
ian

sự khuây khỏa, sự nghỉ ngơi giải khuây, sự an ủi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khuây khỏa, sự nghỉ ngơi giải khuây, sự an ủisolace; relaxation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.