Từ vựng

感じ (かんじ, kanji) nghĩa là gì?

感じ (かんじ, kanji) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, ấn tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじ
Romajikanji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かんじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanji

cảm giác, ấn tượng

  1. 1danh từ feeling; sense; impression

Câu ví dụ

  • Căn phòng này có cảm giác dễ chịu nhỉ.

  • Cách nói của anh ấy cho cảm giác lạnh lùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.