Từ vựng

愛着 (あいちゃく, aichaku) nghĩa là gì?

愛着 (あいちゃく, aichaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gắn bó, lòng quyến luyến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいちゃく
Romajiaichaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
あいちゃく
aichaku

sự gắn bó, lòng quyến luyến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự gắn bó, lòng quyến luyếnattachment (esp. to things); love; affection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.