Từ vựng

悲観的 (ひかんてき, hikanteki) nghĩa là gì?

悲観的 (ひかんてき, hikanteki) trong tiếng Nhật nghĩa là bi quan, mang tính bi quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかんてき
Romajihikanteki
Từ loạitính từ -na
ひかんてき
hikanteki

bi quan, mang tính bi quan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.