Từ vựng
悲観的 (ひかんてき, hikanteki) nghĩa là gì?
悲観的 (ひかんてき, hikanteki) trong tiếng Nhật nghĩa là bi quan, mang tính bi quan.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひかんてき |
|---|
| Romaji | hikanteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
悲観的ひかんてき
hikanteki
bi quan, mang tính bi quan
- 1tính từ -na bi quan, mang tính bi quanpessimistic; gloomy