Từ vựng

悠久 (ゆうきゅう, yuukyuu) nghĩa là gì?

悠久 (ゆうきゅう, yuukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là vĩnh cửu, trường cửu, bất tận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうきゅう
Romajiyuukyuu
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
ゆうきゅう
yuukyuu

vĩnh cửu, trường cửu, bất tận

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ vĩnh cửu, trường cửu, bất tậneternal; everlasting; perpetual

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.