Từ vựng

恩知らず (おんしらず, onshirazu) nghĩa là gì?

恩知らず (おんしらず, onshirazu) trong tiếng Nhật nghĩa là vô ơn, kẻ ăn cháo đá bát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんしらず
Romajionshirazu
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
おんしらず
onshirazu

vô ơn, kẻ ăn cháo đá bát

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ vô ơn, kẻ ăn cháo đá bátungrateful

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.