Từ vựng
恥知らず (はじしらず, hajishirazu) nghĩa là gì?
恥知らず (はじしらず, hajishirazu) trong tiếng Nhật nghĩa là trơ trẽn, kẻ vô liêm sỉ không biết xấu hổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はじしらず |
|---|
| Romaji | hajishirazu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
恥知らずはじしらず
hajishirazu
trơ trẽn, kẻ vô liêm sỉ không biết xấu hổ
- 1tính từ -na · danh từ trơ trẽn, kẻ vô liêm sỉ không biết xấu hổshameless; shameless person