Từ vựng

恐慌 (きょうこう, kyoukou) nghĩa là gì?

恐慌 (きょうこう, kyoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoảng loạn, sự hoang mang lo sợ; (kinh tế học, tài chính) cuộc khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng tài chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうこう
Romajikyoukou
Từ loạidanh từ
きょうこう
kyoukou

sự hoảng loạn, sự hoang mang lo sợ; (kinh tế học, tài chính) cuộc khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng tài chính

  1. 1danh từ sự hoảng loạn, sự hoang mang lo sợpanic; scare; alarm
  2. 2danh từ (kinh tế học, tài chính) cuộc khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng tài chínhpanic; financial panic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.