Từ vựng

怪奇 (かいき, kaiki) nghĩa là gì?

怪奇 (かいき, kaiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ quái, kỳ dị, bí ẩn; quái đản, dị hợm, gớm ghiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいき
Romajikaiki
Từ loạitính từ -na, danh từ
かいき
kaiki

kỳ quái, kỳ dị, bí ẩn; quái đản, dị hợm, gớm ghiếc

  1. 1tính từ -na · danh từ kỳ quái, kỳ dị, bí ẩnbizarre; strange; weird
  2. 2tính từ -na · danh từ quái đản, dị hợm, gớm ghiếcgrotesque

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.