Từ vựng

怠惰 (たいだ, taida) nghĩa là gì?

怠惰 (たいだ, taida) trong tiếng Nhật nghĩa là lười nhác, biếng nhác, uể oải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいだ
Romajitaida
Từ loạitính từ -na, danh từ
たいだ
taida

lười nhác, biếng nhác, uể oải

  1. 1tính từ -na · danh từ lười nhác, biếng nhác, uể oảilazy; idle; indolent

Còn viết: 怠情、怠堕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.