Từ vựng
思索 (しさく, shisaku) nghĩa là gì?
思索 (しさく, shisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trầm tư, sự suy tưởng sâu xa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しさく |
|---|
| Romaji | shisaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
思索しさく
shisaku
sự trầm tư, sự suy tưởng sâu xa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trầm tư, sự suy tưởng sâu xaspeculation; thinking; meditation