Từ vựng

思惑 (おもわく, omowaku) nghĩa là gì?

思惑 (おもわく, omowaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dự tính, sự kỳ vọng; ý đồ, toan tính riêng, mục đích ngầm; cách người khác nhìn nhận mình, miệng lưỡi thế gian; (tài chính) sự đầu cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもわく
Romajiomowaku
Từ loạidanh từ
おもわく
omowaku

sự dự tính, sự kỳ vọng; ý đồ, toan tính riêng, mục đích ngầm; cách người khác nhìn nhận mình, miệng lưỡi thế gian; (tài chính) sự đầu cơ

  1. 1danh từ sự dự tính, sự kỳ vọng, tính toán trong đầuexpectation; anticipation; prediction
  2. 2danh từ ý đồ, toan tính riêng, mục đích ngầmpurpose; intention; motive
  3. 3danh từ cách người khác nhìn nhận mình, miệng lưỡi thế gianothers' opinions of one
  4. 4danh từ (tài chính) sự đầu cơspeculation

Còn viết: 思わく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.