Từ vựng
思い描く (おもいえがく, omoiegaku) nghĩa là gì?
思い描く (おもいえがく, omoiegaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hình dung, tưởng tượng, mường tượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おもいえがく |
|---|
| Romaji | omoiegaku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
思い描くおもいえがく
omoiegaku
hình dung, tưởng tượng, mường tượng
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ hình dung, tưởng tượng, mường tượngto imagine; to picture; to figure
Còn viết: 想い描く