Từ vựng

年号 (ねんごう, nengou) nghĩa là gì?

年号 (ねんごう, nengou) trong tiếng Nhật nghĩa là niên hiệu Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんごう
Romajinengou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねんごう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnengou

niên hiệu Nhật Bản

  1. 1danh từ name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name

Câu ví dụ

  • Xin hãy ghi niên hiệu vào giấy tờ.

  • Niên hiệu Reiwa bắt đầu từ năm 2019.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.