Từ vựng

封建 (ほうけん, houken) nghĩa là gì?

封建 (ほうけん, houken) trong tiếng Nhật nghĩa là phong kiến, chế độ phong kiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうけん
Romajihouken
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうけん
N1 · ước tính theo khung JLPThouken

phong kiến, chế độ phong kiến

Câu ví dụ

  • Cách suy nghĩ của anh ấy vẫn còn mang tính phong kiến.

  • Thời Edo là xã hội phong kiến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.