Từ vựng

志 (こころざし, kokorozashi) nghĩa là gì?

志 (こころざし, kokorozashi) trong tiếng Nhật nghĩa là chí hướng, ý chí, hoài bão; thiện ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころざし
Romajikokorozashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こころざし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokorozashi

chí hướng, ý chí, hoài bão; thiện ý

  1. 1danh từ chí hướng, ý chí, hoài bão, mục tiêu theo đuổiwill; resolution; intention
  2. 2danh từ tấm lòng tốt, thiện ý, lời đề nghị tử tếkindness; goodwill; kind offer
  3. 3danh từ món quà tạ ơn, chút lòng thànhgift (as a token of gratitude)

Câu ví dụ

  • Anh ấy có chí hướng trở thành bác sĩ.

  • Giữa chừng hoài bão dang dở, anh ấy đã qua đời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.