Từ vựng

忍耐 (にんたい, nintai) nghĩa là gì?

忍耐 (にんたい, nintai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhẫn nại, kiên nhẫn, sức chịu đựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんたい
Romajinintai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
にんたい
nintai

sự nhẫn nại, kiên nhẫn, sức chịu đựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhẫn nại, kiên nhẫn, sức chịu đựngendurance; perseverance; patience

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.