Từ vựng

忍者 (にんじゃ, ninja) nghĩa là gì?

忍者 (にんじゃ, ninja) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) ninja, nhẫn giả hoạt động bí mật thời phong kiến Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんじゃ
Romajininja
Từ loạidanh từ
にんじゃ
ninja

(lịch sử) ninja, nhẫn giả hoạt động bí mật thời phong kiến Nhật Bản

  1. 1danh từ (lịch sử) ninja, nhẫn giả hoạt động bí mật thời phong kiến Nhật Bảnninja; person trained in ninjutsu and employed for covert purposes in feudal Japan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.