Từ vựng

必着 (ひっちゃく, hitchaku) nghĩa là gì?

必着 (ひっちゃく, hitchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phải đến nơi trước hạn, phải nhận được đúng hạn; bắt buộc phải mặc, bắt buộc phải đeo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっちゃく
Romajihitchaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひっちゃく
hitchaku

phải đến nơi trước hạn, phải nhận được đúng hạn; bắt buộc phải mặc, bắt buộc phải đeo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ phải đến nơi trước hạn, phải nhận được đúng hạnmust arrive (no later than; e.g. of an application); must be received; must be delivered
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bắt buộc phải mặc, bắt buộc phải đeomust wear (e.g. a seatbelt); must have on

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.