Từ vựng
引っ掻く (ひっかく, hikkaku) nghĩa là gì?
引っ掻く (ひっかく, hikkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cào, làm xước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひっかく |
|---|
| Romaji | hikkaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPThikkaku
cào, làm xước
Câu ví dụ
猫が私の腕を引っ掻いた。
Con mèo đã cào vào tay tôi.
車のドアが何かで引っ掻かれていた。
Cửa xe hơi đã bị vật gì đó cào xước.