Từ vựng

引っ掻く (ひっかく, hikkaku) nghĩa là gì?

引っ掻く (ひっかく, hikkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cào, làm xước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっかく
Romajihikkaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひっかく
N1 · ước tính theo khung JLPThikkaku

cào, làm xước

Câu ví dụ

  • Con mèo đã cào vào tay tôi.

  • Cửa xe hơi đã bị vật gì đó cào xước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.