Từ vựng
心理的 (しんりてき, shinriteki) nghĩa là gì?
心理的 (しんりてき, shinriteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc tâm lý, mang tính tâm lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんりてき |
|---|
| Romaji | shinriteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
心理的しんりてき
shinriteki
thuộc tâm lý, mang tính tâm lý
- 1tính từ -na thuộc tâm lý, mang tính tâm lýpsychological; mental