Từ vựng

心理的 (しんりてき, shinriteki) nghĩa là gì?

心理的 (しんりてき, shinriteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc tâm lý, mang tính tâm lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんりてき
Romajishinriteki
Từ loạitính từ -na
しんりてき
shinriteki

thuộc tâm lý, mang tính tâm lý

  1. 1tính từ -na thuộc tâm lý, mang tính tâm lýpsychological; mental

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.