Từ vựng
心理学 (しんりがく, shinrigaku) nghĩa là gì?
心理学 (しんりがく, shinrigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm lý học.
| Cách đọc | しんりがく |
|---|---|
| Romaji | shinrigaku |
| Từ loại | danh từ |
心理学しんりがく
shinrigaku
tâm lý học
- 1danh từ tâm lý họcpsychology
Từ vựng
心理学 (しんりがく, shinrigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm lý học.
| Cách đọc | しんりがく |
|---|---|
| Romaji | shinrigaku |
| Từ loại | danh từ |
tâm lý học