Từ vựng

心得 (こころえ, kokoroe) nghĩa là gì?

心得 (こころえ, kokoroe) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến thức, hiểu biết; quy tắc, điều cần nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころえ
Romajikokoroe
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こころえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokoroe

kiến thức, hiểu biết; quy tắc, điều cần nhớ

  1. 1danh từ hiểu biết, chút vốn liếng (về một việc)knowledge; understanding
  2. 2danh từ điều cần biết, quy tắc, chỉ dẫn phải nắmrules; regulations; guideline
  3. 3hậu tố (hậu tố) quyền…, phó… (người giữ chức thay)deputy; acting

Câu ví dụ

  • Anh ấy có hiểu biết về trà đạo.

  • Đã giải thích những điều cần nhớ cho nhân viên mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.