Từ vựng

心当たり (こころあたり, kokoroatari) nghĩa là gì?

心当たり (こころあたり, kokoroatari) trong tiếng Nhật nghĩa là manh mối, điều chợt nghĩ tới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころあたり
Romajikokoroatari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こころあたり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokoroatari

manh mối, điều chợt nghĩ tới

  1. 1danh từ having in mind; happening to know (of); idea (of)

Câu ví dụ

  • Anh có manh mối nào về thủ phạm không?

  • Tôi không nghĩ ra nơi đã làm mất ví.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.