Từ vựng
心細い (こころぼそい, kokorobosoi) nghĩa là gì?
心細い (こころぼそい, kokorobosoi) trong tiếng Nhật nghĩa là bất an, cô độc, không có chỗ dựa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こころぼそい |
|---|
| Romaji | kokorobosoi |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokorobosoi
bất an, cô độc, không có chỗ dựa
- 1tính từ -i helpless; forlorn; hopeless
Câu ví dụ
一人暮らしを始めて心細い。
Bắt đầu sống một mình nên tôi thấy bất an.
夜道を一人で歩くのは心細い。
Đi bộ một mình trên đường đêm thấy cô độc không nơi nương tựa.