Từ vựng

心細い (こころぼそい, kokorobosoi) nghĩa là gì?

心細い (こころぼそい, kokorobosoi) trong tiếng Nhật nghĩa là bất an, cô độc, không có chỗ dựa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころぼそい
Romajikokorobosoi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こころぼそい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokorobosoi

bất an, cô độc, không có chỗ dựa

  1. 1tính từ -i helpless; forlorn; hopeless

Câu ví dụ

  • Bắt đầu sống một mình nên tôi thấy bất an.

  • Đi bộ một mình trên đường đêm thấy cô độc không nơi nương tựa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.