Từ vựng
微小 (びしょう, bishou) nghĩa là gì?
微小 (びしょう, bishou) trong tiếng Nhật nghĩa là cực nhỏ, vi mô, siêu nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びしょう |
|---|
| Romaji | bishou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
微小びしょう
bishou
cực nhỏ, vi mô, siêu nhỏ
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ cực nhỏ, vi mô, siêu nhỏmicroscopic