Từ vựng

復調 (ふくちょう, fukuchou) nghĩa là gì?

復調 (ふくちょう, fukuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lấy lại phong độ, sự hồi phục như cũ; (viễn thông) sự giải điều chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくちょう
Romajifukuchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふくちょう
fukuchou

sự lấy lại phong độ, sự hồi phục như cũ; (viễn thông) sự giải điều chế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lấy lại phong độ, sự hồi phục như cũrecovery; return to form; regaining one's (usual) form
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (viễn thông) sự giải điều chếdemodulation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.