Từ vựng
復権 (ふっけん, fukken) nghĩa là gì?
復権 (ふっけん, fukken) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục quyền, sự khôi phục quyền lợi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふっけん |
|---|
| Romaji | fukken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
復権ふっけん
fukken
sự phục quyền, sự khôi phục quyền lợi
- 1danh từ · động từ (+する) sự phục quyền, sự khôi phục quyền lợirehabilitation; reinstatement; restoration of rights