Từ vựng

復帰 (ふっき, fukki) nghĩa là gì?

復帰 (ふっき, fukki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quay trở lại, sự phục hồi vị trí; (máy tính) ký tự đưa con trỏ về đầu dòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっき
Romajifukki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふっき
fukki

sự quay trở lại, sự phục hồi vị trí; (máy tính) ký tự đưa con trỏ về đầu dòng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự quay trở lại, sự phục hồi vị trí, sự tái xuấtreturn; reversion; comeback
  2. 2danh từ (máy tính) ký tự đưa con trỏ về đầu dòngcarriage return

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.