Từ vựng
復員 (ふくいん, fukuin) nghĩa là gì?
復員 (ふくいん, fukuin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục viên, sự giải ngũ hồi hương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくいん |
|---|
| Romaji | fukuin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
復員ふくいん
fukuin
sự phục viên, sự giải ngũ hồi hương
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phục viên, sự giải ngũ hồi hươngdemobilization; demobilisation; repatriation