Từ vựng

復員 (ふくいん, fukuin) nghĩa là gì?

復員 (ふくいん, fukuin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục viên, sự giải ngũ hồi hương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくいん
Romajifukuin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふくいん
fukuin

sự phục viên, sự giải ngũ hồi hương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phục viên, sự giải ngũ hồi hươngdemobilization; demobilisation; repatriation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.