Từ vựng

復刻 (ふっこく, fukkoku) nghĩa là gì?

復刻 (ふっこく, fukkoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tái bản, sự phục khắc nguyên bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっこく
Romajifukkoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふっこく
fukkoku

sự tái bản, sự phục khắc nguyên bản

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tái bản, sự phục khắc nguyên bảnrepublication; reissue; reprinting

Còn viết: 覆刻、複刻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.