Từ vựng

従来 (じゅうらい, juurai) nghĩa là gì?

従来 (じゅうらい, juurai) trong tiếng Nhật nghĩa là từ trước đến nay, truyền thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうらい
Romajijuurai
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゅうらい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuurai

từ trước đến nay, truyền thống

  1. 1danh từ · trạng từ từ trước tới nay, xưa nayup to now; so far
  2. 2tính từ の như trước nay, theo lối cũ, hiện hànhtraditional; conventional; usual

Câu ví dụ

  • Phương pháp truyền thống không thể ứng phó hết được.

  • Chủ trương là tiếp tục dịch vụ như từ trước đến nay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.