Từ vựng

徒労 (とろう, torou) nghĩa là gì?

徒労 (とろう, torou) trong tiếng Nhật nghĩa là công sức đổ sông đổ biển, sự cố gắng vô ích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとろう
Romajitorou
Từ loạidanh từ
とろう
torou

công sức đổ sông đổ biển, sự cố gắng vô ích

  1. 1danh từ công sức đổ sông đổ biển, sự cố gắng vô íchfruitless effort; wasted effort; abortive scheme

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.