Từ vựng

後 (ご, go) nghĩa là gì?

後 (ご, go) trong tiếng Nhật nghĩa là sau (hậu tố gắn sau danh từ: 食後 sau bữa ăn, 午後 buổi chiều).

Thông tin tra cứu
Cách đọcご
Romajigo
Từ loạidanh từ, hậu tố, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggo

sau (hậu tố gắn sau danh từ: 食後 sau bữa ăn, 午後 buổi chiều)

  1. 1danh từ · hậu tố · trạng từ after

Câu ví dụ

  • Một tuần sau lại gặp nhau nhé.

  • Sau khi sử dụng hãy tắt điện.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.